| Tham số | Giá trị |
|---|
| Điện áp | 230 V | | Tần số | 50 Hz | | Dòng điện | 0,38 A | | Công suất điện | 85 W | | Lưu lượng không khí tối đa | 553 m³/h | | Mức ồn ở khoảng cách 3 m | 50 dB(A) | | Nhiệt độ hoạt động | -25 đến +50 °C | | Tốc độ quay | 2500 vòng/phút (RPM) | | Động cơ EC | Không | | Cấp bảo vệ IP | IPX4 | | Vật liệu vỏ | Thép phủ polymer | | Gắn ngoài trời | Không | | Vỏ cách âm | Không | | Đường kính ống kết nối | 100 mm | | Thiết kế | Ly tâm | | Kiểu | Cung cấp + Xả | | Hạng SEC | B | | Trọng lượng | 4,55 kg | | Hình thức gắn | Gắn nội tuyến (Inline) |
🏅 Ưu điểm chínhThiết kế nhỏ gọn dễ dàng lắp đặt trong không gian trần giả, tiết kiệm diện tích. Hiệu suất làm việc cao, đảm bảo lưu lượng không khí lên đến 553 m³/h. Hoạt động êm ái, mức tiếng ồn thấp (50 dB ở 3m). Bảo vệ nhiệt, gia tăng độ bền và tuổi thọ của động cơ.
🧱 Lắp đặtDễ dàng lắp đặt với các khung cố định chuẩn cho tường và trần. Khả năng lắp đặt linh hoạt tại bất kỳ vị trí nào, tiết kiệm không gian. Ống dẫn khí tròn dễ dàng kết nối với quạt và được cố định với kẹp.
🎛️ Điều khiển tốc độĐiều khiển tốc độ mượt mà bằng bộ điều khiển thyristor bên ngoài. Hoặc có thể sử dụng biến áp tự động cho điều khiển tốc độ bước (cả hai đều có thể được yêu cầu riêng).
⚙️ Thông số động cơLoại động cơ: Cánh quạt ngoài một pha với động cơ ly tâm, có lưỡi cong ngược giúp tạo áp suất cao. Vòng bi giúp động cơ có tuổi thọ dài hơn. Tích hợp bảo vệ nhiệt tự động khởi động lại khi quá nhiệt. Cánh quạt được cân bằng động để giảm rung động và tiếng ồn khi vận hành.
🛠️ Thiết kế và Chất liệuVật liệu vỏ: Thép phủ polymer, giúp bảo vệ và tăng độ bền cho quạt. Chiều cao quạt: Từ 110 đến 175 mm (tuỳ theo phiên bản sửa đổi). Thiết kế gọn nhẹ, dễ dàng lắp đặt trong các không gian trần giả hoặc những nơi có giới hạn về không gian. Các ống dẫn khí mềm được cố định bằng kẹp, đảm bảo tính linh hoạt trong việc lắp đặt. |