| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|
| Điện áp | 380 V | | Pha | 3 ~ | | Tần số | 50 Hz | | Công suất | 180 W | | Dòng điện | 0.6 A | | Lưu lượng tối đa | 730 m³/h | | Độ ồn ở khoảng cách 3 m | 41 dB(A) | | Tốc độ quay | 1455 vòng/phút | | Nhiệt độ hoạt động | -20 đến +100 °C | | Động cơ EC | Không | | Cấp bảo vệ IP | IP54 | | Chất liệu vỏ | Thép mạ kẽm | | Lắp đặt ngoài trời | Có | | Vỏ cách âm | Có | | Dạng kết nối | Ống tròn | | Thiết kế | Ly tâm | | Trọng lượng | 17.0 kg | | Hình thức lắp đặt | Nội tuyến (Inline) |
🎛️ Điều Khiển & Lắp Đặt Linh HoạtHỗ trợ điều khiển tốc độ trơn tru bằng bộ điều khiển thyristor hoặc điều khiển tốc độ theo bước bằng biến áp tự động (đặt hàng riêng). Lắp đặt được với ống dẫn khí tròn hoặc hình chữ nhật, dễ dàng kết nối với khớp nối mềm hoặc phụ kiện đi kèm. Nguồn điện kết nối qua hộp thiết bị đầu cuối bên ngoài, thuận tiện trong thi công. Có thể lắp đặt ở nhiều vị trí, phù hợp hướng dòng khí trong hệ thống.
⚙️ Động Cơ Bền Bỉ – Vận Hành Êm ÁiSử dụng động cơ 3 pha với 3 tốc độ linh hoạt, cánh quạt ngắn dạng ly tâm với lưỡi cong về phía trước. Cánh quạt thép mạ kẽm cho độ bền cao, chống ăn mòn. Vòng bi chất lượng cao giúp tăng tuổi thọ và giảm hao mòn trong quá trình vận hành. Tua bin cân bằng động, giảm rung và tiếng ồn. Trang bị công tắc nhiệt chống quá nhiệt, dễ dàng kết nối với các thiết bị bảo vệ bên ngoài. Chuẩn cách điện F, cấp bảo vệ IP54, an toàn khi lắp ngoài trời.
🔧 Thiết Kế Cách Âm Hiện ĐạiVỏ quạt được làm từ khung nhôm kết hợp tấm ốp cách nhiệt Aluzinc hai lớp, có thể tháo rời. Lớp cách âm bằng len khoáng chống cháy dày 50 mm giúp giảm thiểu tối đa tiếng ồn trong quá trình hoạt động. Thiết kế vỏ biến đổi linh hoạt, có thể lắp đặt theo hướng khí nội tuyến hoặc 90°. Gắn trên khung đỡ chắc chắn kèm bộ cách ly rung, giảm rung chấn và tiếng ồn truyền vào kết cấu xung quanh. Cửa xoay tiện lợi giúp dễ dàng bảo trì, thay thế và kiểm tra bên trong quạt. |