Lắp Đặt Dễ Dàng – Đa Dạng Vị Trí✔️ Có thể lắp theo chiều đứng, ngang hoặc nghiêng tùy theo thiết kế hệ thống. ✔️ Kết nối qua đầu nối hấp thụ rung động giúp giảm truyền rung ra hệ thống. ✔️ Cấp nguồn điện qua hộp thiết bị đầu cuối bên ngoài – thuận tiện cho việc bảo trì.
📊 Thông Số Kỹ Thuật| Thông số | ISO-ZS 250 4E | Đơn vị |
|---|
| Điện áp | 230 | V | | Pha | 1 ~ | | | Tần số | 50 | Hz | | Dòng điện | 1.06 | A | | Công suất | 243 | W | | Lưu lượng gió tối đa | 1520 | m³/h | | Mức ồn tại khoảng cách 3m | 44 | dB(A) | | Tốc độ quay | 1320 | vòng/phút (RPM) | | Nhiệt độ làm việc tối đa | -20 đến +50 | °C | | Động cơ EC | Không | - | | Cấp bảo vệ chống nước | IPX4 | - | | Chất liệu vỏ | Thép mạ kẽm | - | | Gắn ngoài trời | Không | - | | Vỏ cách âm | Có | - | | Loại ống gió | Tròn | - | | Thiết kế | Ly tâm | - | | Loại hoạt động | Hút và cấp gió | - | | Khối lượng | 30 | kg |
✅ Ưu Điểm Tổng HợpVận hành êm ái – chỉ 44 dB(A) Thiết kế chắc chắn – hoạt động bền bỉ Hiệu suất cao – 1520 m³/h Linh hoạt lắp đặt – dễ bảo trì Đáp ứng tiêu chuẩn IPX4 – chống nước tốt
Động Cơ Mạnh Mẽ – Hoạt Động Ổn Định🔸 Loại động cơ: Không đồng bộ, 1 pha – 230V 🔸 Số cực: 4 cực 🔸 Tốc độ quay: 1320 vòng/phút 🔸 Cánh quạt: Ly tâm, cánh cong ngược – giảm tiếng ồn và tăng áp suất tĩnh. 🔸 Bảo vệ quá nhiệt: Công tắc nhiệt tích hợp, tự động khởi động lại. 🔸 Ổ bi: Độ bền cao, vận hành lâu dài.
Điều Khiển Tốc Độ Linh HoạtHỗ trợ điều khiển tốc độ bằng: Các thiết bị điều khiển có thể được đặt hàng riêng. 🔹 Tương thích với ống dẫn khí: Kết nối với ống tròn Ø250mm, dễ dàng kết nối hệ thống thông qua các đầu nối dòng AKV (vuông) hoặc ARV (tròn, cao su kín khí). 🔹 Cấu trúc tháo lắp linh hoạt: Các tấm có thể tháo rời, điều chỉnh hướng gió theo nội tuyến hoặc 90°, phù hợp với thiết kế hệ thống thông gió.
Đặc Điểm Thiết Kế Nổi Bật🔹 Vật liệu cách âm cao cấp: Vỏ bọc 2 lớp Aluzinc chống ăn mòn, được cách nhiệt bằng len khoáng không cháy dày 20mm, giúp giảm tối đa độ ồn trong khi vận hành. |