Thông Số Kỹ Thuật| Thông số | Giá trị |
|---|
| Điện áp | 230 V | | Pha | 1 pha | | Tần số | 50 Hz | | Dòng điện | 2.04 A | | Công suất | 402 W | | Lưu lượng gió tối đa | 2460 m³/h | | Độ ồn tại khoảng cách 3m | 42 dB(A) | | Tốc độ quay | 920 vòng/phút | | Nhiệt độ hoạt động | -20…+50°C | | Cấp bảo vệ | IPX4 | | Vật liệu vỏ | Thép mạ kẽm | | Vỏ cách âm | Có | | EC Motor | Không | | Khả năng lắp ngoài trời | Không | | Dạng lắp đặt | Inline (trong ống gió) | | Loại ống dẫn | Tròn | | Loại sử dụng | Cấp và hút khí | | Trọng lượng | 31.0 kg |
Lắp Đặt & Ứng DụngQuạt có thể lắp đặt ở mọi vị trí trong hệ thống, phù hợp với hướng dòng khí cần thiết. Tương thích với ống gió tròn hoặc chữ nhật, kết nối bằng khớp nối đàn hồi hoặc đầu nối phù hợp kích thước đường ống. Cấp nguồn thông qua hộp đấu nối bên ngoài – dễ thi công và bảo trì.
Điều Khiển Tốc ĐộHỗ trợ điều khiển mượt mà bằng thyristor hoặc biến áp tự động dạng bậc (tùy chọn đặt hàng riêng). Kết nối dễ dàng với các thiết bị điều khiển bảo vệ bên ngoài qua các đầu nối sẵn có.
Động Cơ & Hiệu SuấtĐộng cơ không đồng bộ 6 cực, vận hành bền bỉ, ổn định, được tích hợp công tắc nhiệt có chức năng khởi động lại tự động. Vòng bi chất lượng cao, kéo dài tuổi thọ hoạt động. Cánh quạt cân bằng động, giúp hạn chế rung, giảm hao mòn và tăng hiệu suất.
Cấu Tạo & Thiết KếVỏ quạt được chế tạo từ khung nhôm và tấm Aluzinc bọc da cách nhiệt hai lớp, dễ tháo rời. Lớp cách âm bên trong dày 20 mm giúp giảm tối đa độ ồn trong quá trình vận hành. Tùy chọn kết nối đầu gió linh hoạt: hỗ trợ kết nối đầu vuông dòng AKV hoặc đầu tròn dòng ARV (tùy chọn đặt hàng riêng). Thiết kế module với cấu trúc tháo mở nhanh, hỗ trợ kiểm tra và bảo trì dễ dàng. |