Quạt Hút Gắn Tường Blauberg Độ Ồn Thấp
Quạt hút Blauberg với thiết kế đặc biệt, công suất không khí tối đa lên đến 102 m³/h, đảm bảo hiệu quả thông gió mạnh mẽ mà không gây tiếng ồn khó chịu. Sản phẩm lý tưởng cho những không gian yêu cầu sự yên tĩnh và hiệu quả cao trong việc cải thiện chất lượng không khí.
Đặc điểm nổi bật:
Công suất không khí tối đa: 102 m³/h, đáp ứng nhu cầu thông gió cho không gian vừa và nhỏ.
Tiếng ồn thấp: Hoạt động êm ái, không gây ảnh hưởng đến không gian sống và làm việc.
Tiết kiệm điện năng: Thiết kế tiết kiệm điện giúp giảm chi phí sử dụng lâu dài.
Màng ngăn gió ngược: Đảm bảo không khí được thông suốt, ngăn không cho gió quay lại, duy trì hiệu quả thông gió liên tục.
Lắp đặt linh hoạt: Có thể lắp đặt trên tường hoặc trần, dễ dàng phù hợp với nhiều không gian khác nhau.
Màu sắc sang trọng: Tùy chọn màu Crôm (Aero Chrome) và Vàng (Aero Gold) để tăng tính thẩm mỹ cho không gian.
Bảo hành 5 năm: Sản phẩm được bảo hành dài hạn, cam kết chất lượng và độ bền cao.
Ứng dụng:
Quạt hút Blauberg được sử dụng rộng rãi trong các không gian như khu dân cư, nhà ở, căn hộ, biệt thự, văn phòng, gian hàng, cơ sở thương mại, nhà hàng, và các cơ sở chăm sóc sức khỏe, chăm sóc trẻ em, mang lại không gian thoáng đãng và trong lành.

Tùy chọn thêm
- Công tắc kéo dây
- Bộ hẹn giờ trễ có thể điều chỉnh được từ 2 đến 30 phút.
- Điểm đặt độ ẩm có thể điều chỉnh từ 60% đến 90%.
- Độ trễ tắt có thể điều chỉnh từ 2 đến 30 phút.
Kích thước tổng thể quạt hút blauberg:

Bảng thông số kỹ thuật:

Đặc điểm quạt hút Blauberg - Aero Gold 100
| Parameter | AERO GOLD 100 | AERO GOLD 100 S | AERO GOLD 100 T | AERO GOLD 100 ST | AERO GOLD 100 H | AERO GOLD 100 SH | Measurement Unit |
|---|
| Voltage | 220-240 | 220-240 | 220-240 | 220-240 | 220-240 | 220-240 | V |
| Power | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | W |
| Air Capacity | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | m³/h |
| Sound Pressure Level | 38 | 38 | 38 | 38 | 38 | 38 | dB(A) |
| RPM | 2300 | 2300 | 2300 | 2300 | 2300 | 2300 | min⁻¹ |
| Connection Diameter | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | mm |
| Design | Axial | Axial | Axial | Axial | Axial | Axial | - |
| Type | Exhaust | Exhaust | Exhaust | Exhaust | Exhaust | Exhaust | - |
| Style | Gold | Gold | Gold | Gold | Gold | Gold | - |
| Mounting | Ceiling, Wall | Ceiling, Wall | Ceiling, Wall | Ceiling, Wall | Ceiling, Wall | Ceiling, Wall |