GIỚI THIỆU QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TƯỜNG BLAUBERG Axis-Q
Quạt hướng trục gắn tường Blauberg Axis-Q là sản phẩm chất lượng cao được sản xuất và phân phối bởi thương hiệu Blauberg nổi tiếng của Đức. Với thiết kế bền bỉ và hiệu suất vượt trội, quạt Axis-Q được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống thông gió của các cơ sở sản xuất, nhà xưởng, trung tâm thương mại, và các công trình đòi hỏi yêu cầu cao về chất lượng không khí.
Đặc điểm nổi bật:
Chất liệu cao cấp: Quạt được làm từ thép phủ sơn polymer đặc biệt, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Hiệu suất cao: Quạt hướng trục Blauberg Axis-Q có khả năng cung cấp lưu lượng gió lớn, giúp làm mát và hút gió thải hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau.
Lắp đặt dễ dàng: Thiết kế đặc biệt với vỏ quạt có tấm lắp hình vuông và mặt bích tròn, hỗ trợ việc gắn tường nhanh chóng và thuận tiện.
Động cơ bền bỉ: Quạt được trang bị động cơ không đồng bộ, với vòng bi chất lượng cao, giúp quạt hoạt động bền bỉ và ổn định trong thời gian dài.
Ứng dụng:
Hệ thống thông gió công nghiệp: Quạt Blauberg Axis-Q được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống cấp gió, hút gió thải, thông gió cho các khu vực sản xuất, các công trình có yêu cầu cao về thông khí và điều hòa không khí.

🌀 Tính Năng Nổi Bật
Vật liệu chắc chắn & bền bỉ: Toàn bộ thân vỏ và cánh quạt làm bằng thép phủ sơn polymer đặc biệt, tăng khả năng chống ăn mòn, thích hợp lắp đặt ở khu vực có độ ẩm cao, môi trường công nghiệp.
Thiết kế tối ưu cho lắp đặt tường: Vỏ quạt có tấm lắp hình vuông và mặt bích tròn, hỗ trợ kết nối dễ dàng với hệ thống ống gió tròn.
Động cơ chất lượng cao: Sử dụng motor không đồng bộ 2 hoặc 4 cực với rotor ngoài, điều khiển được bằng điện 1 pha (E) hoặc 3 pha (D).
Vòng bi bền bỉ: Tích hợp vòng bi chất lượng cao giúp quạt vận hành liên tục trong thời gian dài với độ ổn định cao.
Bảo vệ an toàn: Tích hợp chức năng bảo vệ quá nhiệt, tự động ngắt và khởi động lại khi động cơ bị nóng, giúp tăng độ bền và an toàn vận hành.
Lắp đặt tiện lợi: Được thiết kế để gắn trực tiếp lên tường, không chiếm nhiều diện tích, dễ dàng kết nối vào hệ thống thông gió.
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
|---|
| Model | AXIS-Q 300 2D | – |
| Điện áp định mức | 380 – 400 | V |
| Tần số điện | 50 | Hz |
| Dòng điện tiêu thụ | 0.25 | A |
| Công suất tiêu thụ | 145 | W |
| Lưu lượng gió cực đại | 2,310 | m³/h |
| Độ ồn (tại 3m) | 60 | dB(A) |
| Tốc độ vòng quay | 2350 | vòng/phút |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 đến +60 | °C |
| Cấp bảo vệ động cơ | IP24 | – |
| Vật liệu vỏ | Thép phủ polymer | – |
| Kết nối ống gió | Tròn Ø300 | mm |
| Chức năng | Cấp gió, Hút gió | – |
| Trọng lượng | 5.27 | kg |
| Lắp đặt ngoài trời | Không | – |
| Cách âm | Không | – |
| Động cơ EC | Không | – |
📈 BẢNG SO SÁNH: AXIS-Q 300 2D vs. AXIS-Q 300 4D
| Thông số | Axis-Q 300 2D | Axis-Q 300 4D |
|---|
| Điện áp | 380–400 V | 380–400 V |
| Công suất tiêu thụ | 145 W | 75 W |
| Dòng điện tiêu thụ | 0.25 A | 0.22 A |
| Lưu lượng gió cực đại | 2310 m³/h | 1310 m³/h |
| Tốc độ vòng quay | 2350 vòng/phút | 1380 vòng/phút |
| Độ ồn | 60 dB(A) | 58 dB(A) |
| Trọng lượng | 5.27 kg | 5.11 kg |
| Công nghệ motor EC | Không | Không |
| Ứng dụng | Cần lưu lượng cao | Vận hành êm, tiết kiệm điện |
| Tiêu thụ điện năng | Cao hơn | Thấp hơn |
✅ ƯU ĐIỂM – NHƯỢC ĐIỂM
🔷 Ưu điểm chung:
Thiết kế gọn gàng, dễ lắp đặt tường
Độ bền cao, chống ăn mòn tốt
Vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt
Cấp – hút khí mạnh mẽ, phù hợp với nhiều hệ thống thông gió
Bảo vệ quá nhiệt an toàn
🔶 Nhược điểm:
Không tích hợp motor EC (không biến tần, chưa tối ưu điện năng)
Độ ồn trung bình, không phù hợp với không gian yêu cầu siêu yên tĩnh
Không cách âm – chưa tối ưu cho môi trường nhạy cảm âm thanh
Không lắp đặt ngoài trời trực tiếp (cần mái che nếu lắp ngoài trời)