CHILLER GIẢI NHIỆT GIÓ CWL-AUC-029

Thông số máy:

Đặc điểm:
Sử dụng công nghệ làm mát bằng không khí, phù hợp cho ngành công nghiệp.
Cung cấp nước lạnh cho dây chuyền sản xuất hoặc hệ thống điều hòa trung tâm (AHU/FCU).
Thiết kế khép kín, dễ lắp đặt ngoài trời, tiết kiệm diện tích.
Hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết.

Cấu tạo máy:
Máy nén cuộn kín (Scroll Compressor), hoạt động êm và bền.
Bình bay hơi dạng tấm (P.H.E), trao đổi nhiệt hiệu quả.
Dàn ngưng tụ làm mát bằng không khí, không cần nước giải nhiệt.
Môi chất lạnh R-407C, thân thiện môi trường, hiệu suất cao.
Bộ điều khiển vi xử lý, kiểm soát hoạt động chính xác và ổn định.
Khung máy bằng thép SS400 dày, sơn tĩnh điện chống ăn mòn, tăng độ bền.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
MODEL | CWL- AUC - 017 | CWL- AUC - 023 | CWL- AUC-029 | CWL- AUC-035 | CWL- AUC-045 |
HẠNG MỤC | | | | | |
Nguồn điện (Power supply) | 3 - 380v - 50Hz |
Công suất làm lạnh (Cooling capacity) | KW | 17 | 23.3 | 28 | 35 | 45 |
Btu/h | 51,000 | 79,500 | 100,000 | 120,000 | 150,000 |
Công suất tiêu thụ (Power consumption) | KW | 4.48 | 7.8 | 10.7 | 11.8 | 12.8 |
Dòng điện vận hành (Rated Amps) | A | 7.8 | 12 | 16 | 18 | 26.8 |
Kiểm soát công suất (Capacity control) | % | 0 - 100 |
Máy nén (Compressor) | Kiểu(Type) | Xoắn ốc ( Scroll) |
Số lượng (Number Used) | 1 |
Công suất ra (Power) | KW | 4 | 6.7 | 9 | 10.1 | 11.05 |
R-22 or R407C Refrigerant Charge | KG | 3 | 3.8 | 4.6 | 6.1 | 9 |
Dàn lạnh (Evaporator) | Loại ( Type) | | Dạng tấm (Plate Heat Exchanger) |
Lưu lượng nước (Water flowrate) | L/S | 0.7 | 1.1 | 1.5 | 1.8 | 1.95 |
Đường kính ống dẫn (Water Connections) | DN25 | DN25 | DN32 | DN32 | DN40 |
Quạt (Fan condenser) | Loại ( Type) | Loại hướng trục (Propeller Type) |
Hướng thổi gió (Air direction | Loại thổi lên trên (Above blowing type) |
Công suất x số lượng (Power x quantity) | 0.42kwx2 | 0.55kw x2 | 0.85kw x 2 | 0.85Kw x 2 | 0.85Kw x 2 |
Lưu lượng gió (Air Flow) | L/S | 3,611 | 4,167 | 6,000 | 6,000 | 6,700 |
Trang bị bảo vệ (Protection devices) | Công tắc áp cao và áp thấp, đồng hồ áp thấp và áp cao, công tắc dòng chảy, Relay bảo vệ phase, bộ điều khiển nhiệt độ, Relay bảo vệ quá tải. (High/low pressure switch, Flow Switch, switch, thermal overload, phase reversal relay, thermostat) |
Kích thước (Dimensions) | L | mm | 1333 | 1500 | 1600 | 1600 | 1600 |
W | mm | 769 | 900 | 950 | 950 | 950 |
H | mm | 1028 | 1,200 | 1,400 | 1,400 | 1,400 |
W5 | mm | 691 | 850 | 850 | 850 | 850 |
L2 | mm | 1127 | 1,400 | 1,500 | 1,500 | 1,500 |
Trọng lượng (Net weight) | KG | 200 | 230 | 260 | 290 | 290 |
GHI CHÚ
- Công suất lạnh của bảng quy cách này căn cứ theo nhiệt độ chênh lệch của nước lạnh vào và nước lạnh ra 12/7 ℃, Nhiệt độ ngoài trời 35℃ DB, 24℃ WB.
- Chúng tôi được phép thay đổi quy cách khi có yêu cầu
CÔNG TY KỸ THUẬT LẠNH VMV
📞 Hotline: 0908121306 (Mr. Vương)
💻 Website: dieuhoakhongkhivmv.vn
📧 Email: kythuatlanhvmv@gmail.com
🏢 Địa chỉ:
- Trụ sở chính: 14 TCH07, P. Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM
- Chi nhánh: Đường 6C, KDC 577, P. Trương Quang Trọng, TP. Quảng Ngãi
